CEFR C1
せかせか
hối hả, tất bật
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hành động vội vã, bồn chồn và thiếu kiên nhẫn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in restlessly, hurriedly.
私はせかせかに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "restlessly, hurriedly"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.