CEFR C1
こんもり
rậm rạp, um tùm, nhô lên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả cây cối mọc dày đặc hoặc gò đất nhô lên tròn trịa.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in thickly, densely.
私はこんもりに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "thickly, densely"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.