CEFR C1
こつこつ
cần mẫn, kiên trì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả việc nỗ lực làm việc chăm chỉ, đều đặn từng chút một.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in steadily, diligently.
私はこつこつに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "steadily, diligently"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.