CEFR C1
うっとり
say sưa, chăm chú, đắm đuối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả trạng thái bị cuốn hút, say mê trước vẻ đẹp nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in enchanted, spellbound.
私はうっとりに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "enchanted, spellbound"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.