CEFR C1
あっけらかん
thản nhiên, thờ ơ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện thái độ dửng dưng trước việc đáng lẽ phải bận tâm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in nonchalant, unconcerned.
私はあっけらかんに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "nonchalant, unconcerned"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.