CEFR C1
隔絶
cách biệt, cô lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái bị chia cắt hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in isolation, severance.
私は隔絶に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "isolation, severance"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.