CEFR C1
買収
mua lại, thâu tóm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc một công ty mua lại quyền kiểm soát hoặc tài sản công ty khác.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in acquisition, buyout.
私は買収に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "acquisition, buyout"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.