CEFR C1
解脱
sự giải thoát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự giải phóng khỏi ràng buộc, đau khổ hoặc phiền não.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in liberation (from suffering).
私は解脱に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "liberation (from suffering)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.