CEFR C1
脆弱
mong manh, dễ bị tổn thương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái dễ bị hư hỏng hoặc tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in fragile, vulnerable.
私は脆弱に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "fragile, vulnerable"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.