CEFR C1
窮屈な
chật chội, gò bó, tù túng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ không gian chật hẹp hoặc cảm giác bị hạn chế, không tự do.
📝 Ví dụ thực tế
This is very cramped, tight, isn't it?
これはとても窮屈なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "cramped, tight"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.