CEFR C1
目論見
kế hoạch, mưu đồ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kế hoạch hoặc ý đồ được tính toán trước, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in scheme, plan.
私は目論見に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "scheme, plan"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.