CEFR C1
携える
mang theo, cầm theo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mang theo đồ vật bên mình hoặc đi cùng ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I carry (in hand) to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために携える。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to carry (in hand)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.