CEFR C1
抵触
mâu thuẫn, xung đột, vi phạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái không nhất quán hoặc vi phạm các quy định pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in conflict, violation.
私は抵触に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "conflict, violation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.