CEFR C1
手薄な
thiếu nhân lực, mỏng lực lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thiếu nhân sự hoặc sự chuẩn bị bị lỏng lẻo.
📝 Ví dụ thực tế
This is very short-handed, thin, isn't it?
これはとても手薄なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "short-handed, thin"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.