CEFR C1
慣例
thông lệ, quán lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thói quen hoặc quy tắc đã hình thành và được tuân thủ lâu đời.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in custom, precedent.
私は慣例に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "custom, precedent"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.