CEFR C1
待ち遠しい
mong mỏi, nóng lòng chờ đợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự nôn nóng, mong đợi một điều gì đó tốt đẹp sắp đến.
📝 Ví dụ thực tế
This is very long-awaited, isn't it?
これはとても待ち遠しいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "long-awaited"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.