CEFR C1
妬む
đố kỵ, ghen tị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
The hien su ghen ghet, khong vui truoc thanh cong cua nguoi khac.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be jealous, to envy to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために妬む。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to be jealous, to envy"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.