CEFR C1
唱える
đề xướng, tụng niệm, tuyên bố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đề xuất một học thuyết hoặc tụng niệm, hô khẩu hiệu.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I advocate, to chant to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために唱える。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to advocate, to chant"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.