CEFR C1
唐突
đột ngột, đường đột
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả sự việc xảy ra bất ngờ, không có sự chuẩn bị trước.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in abrupt, sudden.
私は唐突に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "abrupt, sudden"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.