CEFR C1
名残惜しい
lưu luyến, tiếc nuối khi chia tay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện cảm giác không nỡ rời xa ai đó hoặc nơi nào đó.
📝 Ví dụ thực tế
This is very reluctant to part, isn't it?
これはとても名残惜しいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "reluctant to part"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.