CEFR C1
化合物
hợp chất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in compound.
私は化合物に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "compound"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.