CEFR C1
円満な
hòa thuận, viên mãn, êm đẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mối quan hệ hoặc tình huống hài hòa, không có xung đột.
📝 Ví dụ thực tế
This is very harmonious, perfect, isn't it?
これはとても円満なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "harmonious, perfect"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.