CEFR C1
コンセンサス
sự đồng thuận, nhất trí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự thống nhất ý kiến chung trong một tập thể.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in consensus.
私はコンセンサスに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "consensus"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.