CEFR C1
むっと
hậm hực, bực dọc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện thái độ bực bội, khó chịu ra mặt một cách đột ngột.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in sullenly, stuffy.
私はむっとに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "sullenly, stuffy"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.