CEFR C1
あまつさえ
hơn nữa, đã thế lại còn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong văn viết, diễn tả sự việc tồi tệ thêm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in besides, on top of that.
私はあまつさえに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "besides, on top of that"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.