CEFR B2
魅力的な
hấp dẫn, lôi cuốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người hoặc vật có sức hút mạnh mẽ, gây thiện cảm.
📝 Ví dụ thực tế
This is very attractive, charming, isn't it?
これはとても魅力的なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "attractive, charming"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.