CEFR B2
静まる
lắng xuống, dịu đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tiếng ồn, sự hỗn loạn hoặc cảm xúc trở nên yên tĩnh.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I quiet down, to calm down to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために静まる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to quiet down, to calm down"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.