CEFR B2
鈍い
cùn, chậm chạp, trì độn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vật không sắc bén hoặc phản xạ, nhận thức chậm chạp.
📝 Ví dụ thực tế
This is very dull, slow, isn't it?
これはとても鈍いですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "dull, slow"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.