CEFR B2
過程
quá trình, tiến trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các giai đoạn phát triển hoặc thực hiện của sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in process, course.
私は過程に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "process, course"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.