CEFR B2
観察
sự quan sát, quan sát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động theo dõi kỹ lưỡng để thu thập thông tin trong khoa học.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in observation.
私は観察に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "observation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.