CEFR B2
裂く
xé, xé rách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng lực để làm rách hoặc chia đôi giấy, vải.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I tear, to rip to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために裂く。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to tear, to rip"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.