CEFR B2
血圧
huyết áp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Áp lực của máu lên thành động mạch, dùng trong y tế và sức khỏe.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in blood pressure.
私は血圧に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "blood pressure"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.