CEFR B2
荒れる
bão bùng, nứt nẻ, hoang tàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho thời tiết xấu, da dẻ nứt nẻ hoặc nơi chốn hoang tàn.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be stormy, rough to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために荒れる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to be stormy, rough"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.