CEFR B2
膨大な
khổng lồ, to lớn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số lượng, quy mô hoặc thể tích cực kỳ lớn.
📝 Ví dụ thực tế
This is very enormous, vast, isn't it?
これはとても膨大なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "enormous, vast"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.