CEFR B2
羨ましい
ghen tị, thèm muốn, ngưỡng mộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện mong muốn có được điều tốt đẹp như người khác.
📝 Ví dụ thực tế
This is very envious, jealous, isn't it?
これはとても羨ましいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "envious, jealous"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.