CEFR B2
組み立てる
lắp ráp, lắp ghép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gắn kết các bộ phận lại với nhau.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I assemble, to put together to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために組み立てる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to assemble, to put together"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.