CEFR B2
粗末な
sơ sài, tồi tàn, đạm bạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả đồ vật, thức ăn hoặc nơi ở đơn sơ, chất lượng kém.
📝 Ví dụ thực tế
This is very crude, plain, isn't it?
これはとても粗末なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "crude, plain"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.