CEFR B2
福祉
phúc lợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự chăm sóc, hỗ trợ xã hội từ chính phủ hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in welfare.
私は福祉に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "welfare"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.