CEFR B2
症状
triệu chứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dấu hiệu thể chất hoặc tinh thần biểu hiện của một căn bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in symptom.
私は症状に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "symptom"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.