CEFR B2
疑う
nghi ngờ, hoài nghi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự thiếu tin tưởng vào tính xác thực hoặc lòng tin.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I doubt, to suspect to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために疑う。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to doubt, to suspect"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.