CEFR B2
現象
hiện tượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự việc hoặc sự kiện có thể quan sát được trong tự nhiên, xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in phenomenon.
私は現象に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "phenomenon"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.