CEFR B2
現実
thực tế, hiện thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Những gì tồn tại khách quan trong đời sống thực.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in reality.
私は現実に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "reality"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.