CEFR B2
物価
giá cả, vật giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mức giá chung của các hàng hóa và dịch vụ trên thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in commodity prices.
私は物価に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "commodity prices"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.