CEFR B2
濁る
đục, trở nên đục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chất lỏng hoặc không khí mất đi độ trong suốt.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I get cloudy, muddy to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために濁る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to get cloudy, muddy"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.