CEFR B2
演奏
biểu diễn âm nhạc, trình diễn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động chơi nhạc cụ trước khán giả hoặc khi ghi âm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in musical performance.
私は演奏に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "musical performance"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.