CEFR B2
湿る
ẩm, ẩm ướt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái vật thể bị thấm một ít nước.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I get damp to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために湿る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to get damp"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.