CEFR B2
派手な
lòe loẹt, sặc sỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tả vẻ ngoài quá nổi bật, thu hút sự chú ý quá mức.
📝 Ví dụ thực tế
This is very flashy, showy, isn't it?
これはとても派手なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "flashy, showy"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.