CEFR B2
業績
kết quả kinh doanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thành tích hoặc hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in business performance.
私は業績に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "business performance"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.