CEFR B2
株主
cổ đông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của công ty.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in shareholder.
私は株主に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "shareholder"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.