CEFR B2
栄養
dinh dưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình hấp thụ dưỡng chất để duy trì sự sống và phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in nutrition.
私は栄養に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "nutrition"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.